한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
각양
[ gagyang ]
각양(각색)의
Các từ gợi ý
각양각색
【gagyanggakssaek】
đa hình đa sắc, đủ hình đủ sắc
Chi tiết từ
각양 / gagyang /
각양(각색)의
Tính đa dạng, trạng thái khác nhau.
Ví dụ:
사람의 마음은 각양각색이다
tâm hồn con người muôn hình muôn vẻ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đa dạng
19:34 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
nhiều loại
19:34 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng để mô tả sự phong phú
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý