JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

각양
[ gagyang ]
각양(각색)의

Các từ gợi ý

각양각색
【gagyanggakssaek】
đa hình đa sắc, đủ hình đủ sắc

Chi tiết từ

각양 / gagyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
각양(각색)의
icon Jaemy dictionary
Tính đa dạng, trạng thái khác nhau.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사람의 마음은 각양각색이다

tâm hồn con người muôn hình muôn vẻ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

각양ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới