한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
각죽
[ gakjjuk ]
Cây trúc được khắc hình.
Chi tiết từ
각죽 / gakjjuk /
danh từ
Cây trúc được khắc hình.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cốc nước
16:17 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Chén uống
16:17 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong bữa ăn
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý