한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간결
[ gangyeol ]
sự ngắn gọn, súc tích
Các từ gợi ý
간결성
【gangyeolsseong】
tính súc tích, tính cô đọng, tính vắn tắt, tính gãy gọn
간결체
【gangyeolche】
thể văn gãy gọn, thể văn súc tích, thể văn ngắn gọn
간결하다
【gangyeolhada】
giản dị, bình dân
Chi tiết từ
간결 / gangyeol /
Sự ngắn gọn, súc tích
간결하다 ngắn gọn, vắn tắt, cô đọng.
Ví dụ:
간결한 설명
giải thích ngắn gọn.
간결히
một cách ngắn gọn
Từ liên quan:
명확 명쾌 정확 근엄 인색 명료 해학 차제 투각 무퇴 경물 세밀 섬세 취결 악구 필묵
Từ điển mở
Vy Yến
Thành viên
Thường dùng trong viết lách
15:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Ngắn gọn, súc tích
15:34 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Không rườm rà
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý