JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

간결
[ gangyeol ]
sự ngắn gọn, súc tích

Các từ gợi ý

간결성
【gangyeolsseong】
tính súc tích, tính cô đọng, tính vắn tắt, tính gãy gọn
간결체
【gangyeolche】
thể văn gãy gọn, thể văn súc tích, thể văn ngắn gọn
간결하다
【gangyeolhada】
giản dị, bình dân

Chi tiết từ

간결 / gangyeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự ngắn gọn, súc tích
icon Jaemy dictionary
간결하다 ngắn gọn, vắn tắt, cô đọng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

간결한 설명

giải thích ngắn gọn.

icon Jaemy dictionary

간결히

một cách ngắn gọn

Từ liên quan:

명확 명쾌 정확 근엄 인색 명료 해학 차제 투각 무퇴 경물 세밀 섬세 취결 악구 필묵

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

간결ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới