한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간뇌
[ gannoe ]
Não giữa.
Chi tiết từ
간뇌 / gannoe /
danh từ
Não giữa.
Từ liên quan:
중뇌 뇌간 소뇌 뇌교 후뇌 교뇌 사이뇌 땀샘 기저핵 중격 숨뇌 천골 뇌막 요관 대뇌 소엽 추골 흉막 농양 황체
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Não giữa
16:47 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Khu vực điều khiển cảm xúc
16:47 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường được nhắc trong y học
16:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 間 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý