JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

간담이 서늘하다
[ gandami seoneulhada ]
quá khiếp sợ

Các từ gợi ý

이만하다
【imanhada】
bằng này, cỡ này
이다
【ida】
là
서늘하다
【seoneulhada】
lành lạnh, hơi lạnh
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
가슴이 서늘하다
【gaseumi seoneulhada】
lạnh buốt tâm can
간이 서늘하다
【gani seoneulhada】
(gan lạnh), rợn người, ớn lạnh
간담
【gandam】
ruột gan, tâm can
간담
【gandam】
sự trao đổi, sự nói chuyện, câu chuyện thân mật
간담이 내려앉다
【gandami naeryeoanda】
rớt tim ra ngoài
간담이 떨어지다
【gandami tteoreojida】
rớt tim ra ngoài
서늘한
【seoneulhan】
se lạnh
간담회
【gandamhoe || gandamhwe】
buổi nói chuyện, buổi trao đổi, buổi tọa đàm
Xem thêm

Chi tiết từ

간담이 서늘하다 / gandami seoneulhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quá khiếp sợ
매우 무섭고 놀라서 겁이 나다.
Khiếp vía vì rất sợ và ngạc nhiên.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

간담이 서늘하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới