한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간담이 서늘하다
[ gandami seoneulhada ]
quá khiếp sợ
Các từ gợi ý
이만하다
【imanhada】
bằng này, cỡ này
이다
【ida】
là
서늘하다
【seoneulhada】
lành lạnh, hơi lạnh
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
가슴이 서늘하다
【gaseumi seoneulhada】
lạnh buốt tâm can
간이 서늘하다
【gani seoneulhada】
(gan lạnh), rợn người, ớn lạnh
간담
【gandam】
ruột gan, tâm can
간담
【gandam】
sự trao đổi, sự nói chuyện, câu chuyện thân mật
간담이 내려앉다
【gandami naeryeoanda】
rớt tim ra ngoài
간담이 떨어지다
【gandami tteoreojida】
rớt tim ra ngoài
서늘한
【seoneulhan】
se lạnh
간담회
【gandamhoe || gandamhwe】
buổi nói chuyện, buổi trao đổi, buổi tọa đàm
Xem thêm
Chi tiết từ
간담이 서늘하다 / gandami seoneulhada /
Quá khiếp sợ
매우 무섭고 놀라서 겁이 나다.
Khiếp vía vì rất sợ và ngạc nhiên.
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng để miêu tả sự sợ hãi bất ngờ
17:10 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
rùng mình, lạnh gáy
17:10 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
cảm giác sợ hãi
17:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý