한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간도
[ gando ]
đường phụ, đường tắt, lối tắt (지름길).
Chi tiết từ
간도 / gando /
Đường phụ, đường tắt, lối tắt (지름길).
Từ liên quan:
만주 북만주 배일 관북
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong y học
17:42 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Cái gan
17:42 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Sự chịu đựng
17:42 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 間 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý