한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간독
[ gandok ]
gian xảo, độc ác.
간독
[ gandok ]
tử tế, chân thành.
Chi tiết từ
간독 / gandok /
Gian xảo, độc ác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngộ độc
14:48 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Thường dùng trong y học
14:48 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Liên quan đến thực phẩm và thuốc
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý