JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

간만
[ ganman ]
nước thủy triều.

Các từ gợi ý

만
【man】
đáng, xứng
이만
【iman】
bằng ngần này, chỉ thế này
만
【man】
mười nghìn
간
【gan】
mắm muối, gia vị tạo vị mặn
십만
【simman】
mười vạn
수십만
【susimman】
Hàng trăm nghìn
수만
【suman】
hàng vạn
수천만
【sucheonman】
hàng chục triệu
만
【man】
mãn, tròn
만
【man】
hình chữ vạn (trong đạo Phật).
만
【man】
vịnh
간
【gan】
sự xuất bản
간
【gan】
gan
간
【gan】
giữa, khoảng giữa
간장
【ganjang】
Ganjang; nước tương, xì dầu
Xem thêm

Chi tiết từ

간만 / ganman /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nước thủy triều.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

간만의 차

sự lên xuống nước thủy triều.

Từ liên quan:

후딱 세달 두주 꼴딱 걸러

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

간만ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới