JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

간보다
[ ganboda ]
Nếm thử, nếm món ăn.

Các từ gợi ý

간
【gan】
mắm muối, gia vị tạo vị mặn
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
간
【gan】
sự xuất bản
간
【gan】
gan
간
【gan】
giữa, khoảng giữa
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
Xem thêm

Chi tiết từ

간보다 / ganboda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nếm thử, nếm món ăn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

간보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới