한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간보다
[ ganboda ]
Nếm thử, nếm món ăn.
Các từ gợi ý
간
【gan】
mắm muối, gia vị tạo vị mặn
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
간
【gan】
sự xuất bản
간
【gan】
gan
간
【gan】
giữa, khoảng giữa
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
Xem thêm
Chi tiết từ
간보다 / ganboda /
động từ
Nếm thử, nếm món ăn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đoán thử
14:44 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
thử nghiệm
14:44 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
sử dụng trong đàm phán
14:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý