한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간웅
[ ganung ]
Gian hùng.
Chi tiết từ
간웅 / ganung /
danh từ

Gian hùng.
Ví dụ:
사람들은 조조가 간웅이라고 본다
mọi người đều coi tào tháo là gian hùng.
Từ liên quan:
효웅 패군 난세 문표 항우 영걸 진개 은고 현신 역신 적손 천출 문약 철혈 백안 총희 장각 추남 왕일 원말
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kẻ gian xảo
19:41 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
người mưu mô
19:41 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng để chỉ người xấu
19:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý