JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

간이 조마조마하다
[ gani jomajomahada ]
(gan bồn chồn) lo thắt ruột gan

Các từ gợi ý

조마조마하다
【jomajomahada】
hồi hộp
간
【gan】
mắm muối, gia vị tạo vị mặn
조마조마
【jomajoma】
hồi hộp
간이
【gani】
sự giản đơn, sự tiện lợi
간이 서늘하다
【gani seoneulhada】
(gan lạnh), rợn người, ớn lạnh
간하다
【ganhada】
khuyên can, can gián
간하다
【ganhada】
nêm thức ăn
간하다
【ganhada】
phản đối, can ngăn, khuyên răn.
간이 떨리다
【gani tteolrida】
(gan bị rung), lo thắt ruột thắt gan
간이 붓다
【gani butda】
(gan sưng), ăn phải gan hùm
간이 벌름거리다
【gani beolreumgeorida】
(gan cứ phập phồng), tim đập thình thịch
간이 오그라들다
【gani ogeuradeulda】
(gan co thắt), teo thót tim gan
속간하다
【sokkkanhada】
tiếp tục phát hành
밑간하다
【mitkkanhada】
tẩm ướp
간
【gan】
sự xuất bản
Xem thêm

Chi tiết từ

간이 조마조마하다 / gani jomajomahada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(gan bồn chồn) lo thắt ruột gan
마음이 초조하고 불안하다.
Lòng bồn chồn và bất an.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

간이 조마조마하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới