한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간이 조마조마하다
[ gani jomajomahada ]
(gan bồn chồn) lo thắt ruột gan
Các từ gợi ý
조마조마하다
【jomajomahada】
hồi hộp
간
【gan】
mắm muối, gia vị tạo vị mặn
조마조마
【jomajoma】
hồi hộp
간이
【gani】
sự giản đơn, sự tiện lợi
간이 서늘하다
【gani seoneulhada】
(gan lạnh), rợn người, ớn lạnh
간하다
【ganhada】
khuyên can, can gián
간하다
【ganhada】
nêm thức ăn
간하다
【ganhada】
phản đối, can ngăn, khuyên răn.
간이 떨리다
【gani tteolrida】
(gan bị rung), lo thắt ruột thắt gan
간이 붓다
【gani butda】
(gan sưng), ăn phải gan hùm
간이 벌름거리다
【gani beolreumgeorida】
(gan cứ phập phồng), tim đập thình thịch
간이 오그라들다
【gani ogeuradeulda】
(gan co thắt), teo thót tim gan
속간하다
【sokkkanhada】
tiếp tục phát hành
밑간하다
【mitkkanhada】
tẩm ướp
간
【gan】
sự xuất bản
Xem thêm
Chi tiết từ
간이 조마조마하다 / gani jomajomahada /
(gan bồn chồn) lo thắt ruột gan
마음이 초조하고 불안하다.
Lòng bồn chồn và bất an.
Từ điển mở
Trang An
Thành viên
Bồn chồn chờ đợi
14:17 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm thấy hồi hộp
14:17 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Lo lắng
14:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý