한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간장이 끊어지다
[ ganjangi kkeuneojida ]
(ruột gan bị nung nấu), đau buồn thối ruột, buồn đau đứt ruột
Các từ gợi ý
끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
끊다
【kkeunta】
cắt, bứt
이어
【ieo】
tiếp theo
알려지다
【alryeojida】
được biết
길어지다
【gireojida】
dài ra
커지다
【keojida】
to lên, lớn lên
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
넓어지다
【neolbeojida】
rộng ra
비뚤어지다
【bittureojida】
bị siêu vẹo, bị nghiêng ngã
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
흐려지다
【heuryeojida】
lơ mơ
필름이 끊어지다
【pilreumi kkeuneojida】
phim bị đứt
숨이 끊어지다
【sumi kkeuneojida】
trút hơi thở cuối cùng
숨통이 끊어지다
【sumtongi kkeuneojida】
tắt thở
Xem thêm
Chi tiết từ
간장이 끊어지다 / ganjangi kkeuneojida /
(ruột gan bị nung nấu), đau buồn thối ruột, buồn đau đứt ruột
참을 수 없을 만큼 슬픈 느낌이 들게 되다.
Trở nên cảm thấy đau buồn đến mức không thể chịu đựng được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tình cảm bị đứt đoạn
18:41 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thể hiện sự đau khổ
18:41 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng khi chia tay
18:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý