JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

간장이 끊어지다
[ ganjangi kkeuneojida ]
(ruột gan bị nung nấu), đau buồn thối ruột, buồn đau đứt ruột

Các từ gợi ý

끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
끊다
【kkeunta】
cắt, bứt
이어
【ieo】
tiếp theo
알려지다
【alryeojida】
được biết
길어지다
【gireojida】
dài ra
커지다
【keojida】
to lên, lớn lên
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
넓어지다
【neolbeojida】
rộng ra
비뚤어지다
【bittureojida】
bị siêu vẹo, bị nghiêng ngã
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
흐려지다
【heuryeojida】
lơ mơ
필름이 끊어지다
【pilreumi kkeuneojida】
phim bị đứt
숨이 끊어지다
【sumi kkeuneojida】
trút hơi thở cuối cùng
숨통이 끊어지다
【sumtongi kkeuneojida】
tắt thở
Xem thêm

Chi tiết từ

간장이 끊어지다 / ganjangi kkeuneojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(ruột gan bị nung nấu), đau buồn thối ruột, buồn đau đứt ruột
참을 수 없을 만큼 슬픈 느낌이 들게 되다.
Trở nên cảm thấy đau buồn đến mức không thể chịu đựng được.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

간장이 끊어지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới