한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
간호하다
[ ganhohada ]
chăm sóc
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
간호
【ganho】
việc điều dưỡng, việc chăm sóc bệnh nhân
병간호
【byeongganho】
sự nuôi bệnh, sự chăm sóc người bệnh
간호사
【ganhosa】
y tá
간호원
【ganhowon】
y tá viên
간호복
【ganhobok】
áo y tá
수간호사
【suganhosa】
y tá trưởng
간호 대학
【ganho daehak】
trường đào tạo y tá
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
간호하다 / ganhohada /
động từ
Chăm sóc
아픈 사람을 보살피다.
Trông nom người bệnh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chăm sóc bệnh nhân
15:35 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
hộ lý
15:35 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong bệnh viện
15:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý