한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
갈 데까지 가다
[ gal dekkaji gada ]
đi đến cùng
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
갈밭
【galbat】
bãi sậy
갈대
【galttae】
cây sậy
갈수록
【galssurok】
ngày càng, càng lúc càng, càng ngày càng
갈다
【galda】
cày, bừa, cày xới, cày bừa
가다가
【gadaga】
họa hoằn, thoảng hoặc
가게
【gage】
cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
갈
【gal】
Màu nâu, xám.
갈붙이다
【galbuchida】
ly gián, chia rẽ.
갈그락갈그락
【galgeurakgalgeurak】
sột sột, sột soạt
간략
【galryak】
tính đơn giản, giản dị.
갈잎
【galrip】
lá khô
갈증
【galjjeung】
chứng khát, sự khát nước
간릉
【galreung】
Gian xảo, gian.
갈묻이
【galmuji】
Cày ải.
Xem thêm
Chi tiết từ
갈 데까지 가다 / gal dekkaji gada /
Đi đến cùng
도달할 수 있는 가장 극단의 상태나 상황이 되다.
Trở thành tình huống hay trạng thái cực đỉnh nhất có thể đạt tới.
Lên đỉnh
남녀가 성관계를 맺다.
Nam nữ quan hệ tình dục.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đi đến cùng
17:07 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Đi xa nhất có thể
17:07 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường chỉ quyết tâm trong hành động
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý