JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

갈 데까지 가다
[ gal dekkaji gada ]
đi đến cùng

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
갈밭
【galbat】
bãi sậy
갈대
【galttae】
cây sậy
갈수록
【galssurok】
ngày càng, càng lúc càng, càng ngày càng
갈다
【galda】
cày, bừa, cày xới, cày bừa
가다가
【gadaga】
họa hoằn, thoảng hoặc
가게
【gage】
cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
갈
【gal】
Màu nâu, xám.
갈붙이다
【galbuchida】
ly gián, chia rẽ.
갈그락갈그락
【galgeurakgalgeurak】
sột sột, sột soạt
간략
【galryak】
tính đơn giản, giản dị.
갈잎
【galrip】
lá khô
갈증
【galjjeung】
chứng khát, sự khát nước
간릉
【galreung】
Gian xảo, gian.
갈묻이
【galmuji】
Cày ải.
Xem thêm

Chi tiết từ

갈 데까지 가다 / gal dekkaji gada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đi đến cùng
도달할 수 있는 가장 극단의 상태나 상황이 되다.
Trở thành tình huống hay trạng thái cực đỉnh nhất có thể đạt tới.
icon Jaemy dictionary
Lên đỉnh
남녀가 성관계를 맺다.
Nam nữ quan hệ tình dục.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

갈 데까지 가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới