한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
갈래
[ galrae ]
chi phái, dòng, phần
Các từ gợi ý
물갈래
【mulkkalrae】
cành cây.
외갈래
【oegalrae】
Một đường, một vạch, một búi.
갈래다
【galraeda】
Hỗn loạn, hỗn độn.
천 갈래 만 갈래
【cheon galrae man galrae】
hàng ngàn hàng vạn mảnh
Chi tiết từ
갈래 / galrae /
danh từ

Chi phái, dòng, phần
하나에서 둘 이상으로 갈라져 나간 부분이나 가닥.
Phần hay bộ phận từ một bị chia ra thành hai trở lên.
Chi phái, dòng, phần
하나에서 둘 이상으로 갈라져 나간 부분이나 가닥을 세는 단위.
Đơn vị đếm phần hay bộ phận từ một bị chia ra thành hai trở lên.
(분기) nhánh, phần chia tách (분파) chi nhánh, chi phái.
Ví dụ:
갈래지다
bị chia ra.
두갈래 길
đường rẽ hai
세갈래진
chia ra ba
Từ liên quan:
율격
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhánh, loại
19:05 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
phân nhánh, phần
19:05 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng trong văn học hoặc âm nhạc
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý