JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

갈래
[ galrae ]
chi phái, dòng, phần

Các từ gợi ý

물갈래
【mulkkalrae】
cành cây.
외갈래
【oegalrae】
Một đường, một vạch, một búi.
갈래다
【galraeda】
Hỗn loạn, hỗn độn.
천 갈래 만 갈래
【cheon galrae man galrae】
hàng ngàn hàng vạn mảnh

Chi tiết từ

갈래 / galrae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chi phái, dòng, phần
하나에서 둘 이상으로 갈라져 나간 부분이나 가닥.
Phần hay bộ phận từ một bị chia ra thành hai trở lên.
icon Jaemy dictionary
Chi phái, dòng, phần
하나에서 둘 이상으로 갈라져 나간 부분이나 가닥을 세는 단위.
Đơn vị đếm phần hay bộ phận từ một bị chia ra thành hai trở lên.
icon Jaemy dictionary
(분기) nhánh, phần chia tách (분파) chi nhánh, chi phái.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

갈래지다

bị chia ra.

icon Jaemy dictionary

두갈래 길

đường rẽ hai

icon Jaemy dictionary

세갈래진

chia ra ba

Từ liên quan:

율격

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

갈래ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới