한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
갈륨
[ galryum ]
[화학] ga-li.
Chi tiết từ
갈륨 / galryum /
[화학] ga-li.
Từ liên quan:
인듐 질화물 이트륨 규소 질화 에르븀 니오븀 탈륨 어븀 붕소 저마늄 터븀 란탄 홀뮴 바륨 하슘 탄탈 백랍 토륨 비소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhôm
18:24 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
kim loại mềm
18:24 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong điện tử
18:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý