JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

갈리다
[ galrida ]
đổi, thay, thay thế, thay đổi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
갈림길
【galrimkkil】
đường rẽ, lối rẽ, ngã rẽ, chỗ rẽ
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
섞갈리다
【seokkkalrida】
làm lung tung lên, làm xáo trộn, làm đảo lộn, làm rối tung, làm mất trật tự.
이빨이 갈리다
【ippari galrida】
giơ nanh vuốt
이(가) 갈리다
【i(ga) galrida】
(răng nghiến lại)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

갈리다 / galrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đổi, thay, thay thế, thay đổi
다른 것이나 다른 사람으로 바뀌다.
Thay bằng người khác hoặc vật khác.
icon Jaemy dictionary
Khản đi, khàn đi, khàn đặc
거칠고 맑지 않은 소리가 나다.
Tiếng không trong và khàn phát ra.
icon Jaemy dictionary
Mài, dũa
단단한 물체의 겉이 문질러져서 날카롭게 되거나 조금씩 줄어들다.
Bề mặt của vật thể cứng bị chà xát và trở nên sắc bén hoặc ngắn lại một chút.
icon Jaemy dictionary
Mài, dũa
껍질을 벗기지 않은 곡식 알갱이나 음식 재료 등이 잘게 부수어지거나 으깨어지다.
Nguyên liệu thực phẩm hoặc các loại hạt lương thực chưa tróc vỏ được giã hoặc nghiền nhỏ.
icon Jaemy dictionary
Mài, dũa
먹이 벼루에 문질러져서 먹물이 생기다.
Mực tàu được chà xát vào nghiên, sinh ra nước mực.
icon Jaemy dictionary
Mài, dũa
윗니와 아랫니가 서로 맞닿아 문질러지다.
Răng trên và răng dưới chạm và cọ xát với nhau.
icon Jaemy dictionary
Tách ra, chia ra, phân chia
하나였던 것이 나뉘어 따로따로 되다.
Cái vốn là một được phân chia ra thành riêng rẽ.
icon Jaemy dictionary
Tách ra, chia ra, phân chia
서로 겨루어 승부나 등수 등이 정해지다.
Sự thắng bại hay đẳng cấp được định ra bằng cách ganh đua với nhau.
icon Jaemy dictionary
(논밭을) cày, xới (ruộng, nương).
icon Jaemy dictionary
(칼 따위를) mài sắc, làm cho bén (갈려지다)
icon Jaemy dictionary
(가루로) nghiền thành bột
icon Jaemy dictionary
(갈게 하다)
icon Jaemy dictionary
Khuấy động, kích động (갈아지다)
icon Jaemy dictionary
(분리) tách ra, phân ra

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

두패로 갈리다

chia thành hai nhóm, phái

icon Jaemy dictionary

여기서 길이 갈린다

đường rẽ ở đây.

icon Jaemy dictionary
(갈게 하다) thay

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구두창을 갈리다

thay đế giày.

icon Jaemy dictionary
(자리를) thay đổi chỗ, vị trí

Từ đồng nghĩa:

쉬다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

갈리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới