JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

갈색
[ galssaek ]
màu nâu

Các từ gợi ý

암갈색
【amgalssaek】
màu xám đen
연갈색
【yeongalssaek】
màu nâu nhạt
흑갈색
【heukkkalssaek】
Màu đen nâu.
황갈색
【hwanggalssaek】
màu nâu vàng, màu hung hung.
담갈색
【damgalssaek】
màu nâu sáng.
자갈색
【jagalssaek】
màu vàng tía, sắc màu có ánh đỏ tía trên nền vàng thẫm.
다갈색
【dagalssaek】
màu nâu đậm, màu nâu đen
적갈색
【jeokkkalssaek】
màu nâu đỏ, màu quả hồng quân
진갈색
【jingalssaek】
màu nâu đậm

Chi tiết từ

갈색 / galssaek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Màu nâu
마른 나뭇잎처럼 거무스름한 누런 색.
Màu nâu vàng sậm như màu lá cây khô.

Từ đồng nghĩa:

갈색빛

Từ liên quan:

금발 밤색 회색 분홍 황토색 흰색 털빛 검은 연갈색 빨강 다갈색 감색 청녹색 수음 흑갈색 고동색 홍색 뿔테 왜성 흑색

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

갈색ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới