한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
갈색
[ galssaek ]
màu nâu
Các từ gợi ý
암갈색
【amgalssaek】
màu xám đen
연갈색
【yeongalssaek】
màu nâu nhạt
흑갈색
【heukkkalssaek】
Màu đen nâu.
황갈색
【hwanggalssaek】
màu nâu vàng, màu hung hung.
담갈색
【damgalssaek】
màu nâu sáng.
자갈색
【jagalssaek】
màu vàng tía, sắc màu có ánh đỏ tía trên nền vàng thẫm.
다갈색
【dagalssaek】
màu nâu đậm, màu nâu đen
적갈색
【jeokkkalssaek】
màu nâu đỏ, màu quả hồng quân
진갈색
【jingalssaek】
màu nâu đậm
Chi tiết từ
갈색 / galssaek /
danh từ
Màu nâu
마른 나뭇잎처럼 거무스름한 누런 색.
Màu nâu vàng sậm như màu lá cây khô.
Từ đồng nghĩa:
갈색빛
Từ liên quan:
금발 밤색 회색 분홍 황토색 흰색 털빛 검은 연갈색 빨강 다갈색 감색 청녹색 수음 흑갈색 고동색 홍색 뿔테 왜성 흑색
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
màu nâu
19:03 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
màu đất
19:03 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng để mô tả màu sắc
19:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý