JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

감
[ gam ]
quả hồng
감
[ gam ]
giảm bớt, trừ bớt.
감
[ gam ]
cảm giác

Các từ gợi ý

감다
【gamtta】
nhắm mắt
물감
【mulkkam】
mực nhuộm, màu mực, màu nước
옷감
【otkkam】
vải
해감
【haegam】
chất cặn biển
감색
【gamsaek】
màu vàng cam, màu quả hồng chín
횟감
【hoekkam || hwetkkam】
nguyên liệu chính của món sống
혼숫감
【honsukkam || honsutkkam】
đồ sính lễ
장군감
【janggunkkam】
người có thể làm tướng quân, người thích hợp làm tướng quân
신랑감
【silrangkkam】
ý trung nhân, chồng tương lai
남편감
【nampyeonkkam】
nguời đáng chọn làm chồng
신붓감
【sinbukkam || sinbutkkam】
cô dâu tương lai, hình mẫu cô dâu lý tưởng
감식초
【gamsikcho】
dấm hồng
해방감
【haebanggam】
cảm giác được giải phóng
수치감
【suchigam】
cảm giác hổ thẹn, cảm giác nhục nhã
모욕감
【moyokkkam】
cảm giác bị sỉ nhục, cảm giác bị lăng mạ
Xem thêm

Chi tiết từ

감 / gam /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Quả hồng
둥글거나 둥글넓적하며 익기 전에는 떫지만 익으면 단맛이 나는 주황색 과일.
Quả màu cam, hình tròn hoặc tròn dẹt, có vị chát lúc chưa chín và khi chín có vị rất ngọt.
icon Jaemy dictionary
Vải
옷이나 이불 등의 재료로 사용하는 천.
Vải dùng làm nguyên liệu của chăn hay quần áo v.v...
icon Jaemy dictionary
Vải
'옷이나 이불을 만드는 재료'의 뜻을 나타내는 말.
Cách nói thể hiện ý nghĩa ""nguyên liệu làm chăn hay quần áo"".
icon Jaemy dictionary
Vải
옷감을 세는 단위.
Đơn vị đếm vải.
icon Jaemy dictionary
Gam; người có tư cách..
'자격을 갖춘 사람'의 뜻을 나타내는 말.
Cách nói thể hiện ý nghĩa ""người có tư cách"".
icon Jaemy dictionary
Cái..., trò..., đồ..
어떤 일의 대상이 되는 도구, 사물, 사람, 재료를 나타내는 말.
Cách nói thể hiện nguyên liệu, người, sự vật, dụng cụ trở thành đối tượng của việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
[식물학] quả hồng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

감나무

cây hồng.

icon Jaemy dictionary
(재료) vật liệu
icon Jaemy dictionary
(옷감) vải

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

감이 좋은

vải tốt.

Từ đồng nghĩa:

감도

Từ liên quan:

대추

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

감ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới