한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감로
[ gamno ]
nước cam lộ.
Chi tiết từ
감로 / gamno /
Nước cam lộ.
Ví dụ:
감로주
rượu ngọt.
Từ liên quan:
건시 황무 황초 은공 연광 건원 중평 원광 건정 천복 말제 가화 환제 간교 영안 고제 지덕 무덕 승평 지황
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nước ngọt
15:37 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Nước trong
15:37 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong văn chương
15:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý