JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

감미
[ gammi ]
tính chất dịu ngọt.

Các từ gợi ý

감미료
【gammiryo】
bột nêm, gia vị
감미롭다
【gammiroptta】
ngọt
인공 감미료
【ingong gammiryo】
chất tạo ngọt nhân tạo, đường hóa học

Chi tiết từ

감미 / gammi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tính chất dịu ngọt.
icon Jaemy dictionary
감미롭다 mùi vị ngọt ngào.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

감미료

chất làm ngọt.

Từ liên quan:

갈근 향미 오룡차 짠맛 심황 신맛 후박 강황 재욕 육미 강활 곽향 젖당 착향료 계피차 담금 펩톤 복령 풋콩 흰깨

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

감미ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới