한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감미
[ gammi ]
tính chất dịu ngọt.
Các từ gợi ý
감미료
【gammiryo】
bột nêm, gia vị
감미롭다
【gammiroptta】
ngọt
인공 감미료
【ingong gammiryo】
chất tạo ngọt nhân tạo, đường hóa học
Chi tiết từ
감미 / gammi /
Tính chất dịu ngọt.
감미롭다 mùi vị ngọt ngào.
Ví dụ:
감미료
chất làm ngọt.
Từ liên quan:
갈근 향미 오룡차 짠맛 심황 신맛 후박 강황 재욕 육미 강활 곽향 젖당 착향료 계피차 담금 펩톤 복령 풋콩 흰깨
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngọt ngào
17:43 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
hương vị nhẹ nhàng
17:43 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong ẩm thực
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý