한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감미롭다
[ gammiroptta ]
ngọt
Các từ gợi ý
번거롭다
【beongeoroptta】
rắc rối
따사롭다
【ttasaroptta】
ấm áp
수고롭다
【sugoroptta】
khó nhọc, nhọc nhằn
감미
【gammi】
tính chất dịu ngọt.
감미료
【gammiryo】
bột nêm, gia vị
롭다
【ropda】
Tính từ hóa, có tính.
인공 감미료
【ingong gammiryo】
chất tạo ngọt nhân tạo, đường hóa học
신비롭다
【sinbiroptta】
thần bí
흥미롭다
【heungmiroptta】
hứng thú, hứng khởi
명예롭다
【myeongyeroptta】
có danh dự, mang tính danh dự
생기롭다
【saenggiroptta】
đầy sinh khí, đầy sức sống, tràn trề sinh lực
향기롭다
【hyanggiroptta】
thơm, thơm tho
평화롭다
【pyeonghwaroptta】
thanh bình, yên bình
순조롭다
【sunjoroptta】
suôn sẻ, thuận lợi, êm xuôi
여유롭다
【yeoyuroptta】
có tính dư giả
Xem thêm
Chi tiết từ
감미롭다 / gammiroptta /
tính từ

Ngọt
맛이 달다.
Có vị ngọt.
Ngọt
달콤한 느낌이 있다.
Có cảm giác ngọt ngào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngọt ngào
19:14 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
dễ chịu
19:14 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng để miêu tả âm nhạc
19:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý