JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

감미롭다
[ gammiroptta ]
ngọt

Các từ gợi ý

번거롭다
【beongeoroptta】
rắc rối
따사롭다
【ttasaroptta】
ấm áp
수고롭다
【sugoroptta】
khó nhọc, nhọc nhằn
감미
【gammi】
tính chất dịu ngọt.
감미료
【gammiryo】
bột nêm, gia vị
롭다
【ropda】
Tính từ hóa, có tính.
인공 감미료
【ingong gammiryo】
chất tạo ngọt nhân tạo, đường hóa học
신비롭다
【sinbiroptta】
thần bí
흥미롭다
【heungmiroptta】
hứng thú, hứng khởi
명예롭다
【myeongyeroptta】
có danh dự, mang tính danh dự
생기롭다
【saenggiroptta】
đầy sinh khí, đầy sức sống, tràn trề sinh lực
향기롭다
【hyanggiroptta】
thơm, thơm tho
평화롭다
【pyeonghwaroptta】
thanh bình, yên bình
순조롭다
【sunjoroptta】
suôn sẻ, thuận lợi, êm xuôi
여유롭다
【yeoyuroptta】
có tính dư giả
Xem thêm

Chi tiết từ

감미롭다 / gammiroptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Ngọt
맛이 달다.
Có vị ngọt.
icon Jaemy dictionary
Ngọt
달콤한 느낌이 있다.
Có cảm giác ngọt ngào.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

감미롭다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới