한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감별하다
[ gambyeolhada ]
nhận biết, phân loại
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
감별
【gambyeol】
sự nhận biết, sự phân loại
감별되다
【gambyeoldoeda || gambyeoldweda】
được nhận biết, được phân loại
감별력
【gambyeolryeok】
năng lực(khả năng) nhận biết, năng lực(khả năng) phân biệt
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
감별하다 / gambyeolhada /
động từ

Nhận biết, phân loại
어떠한 것을 잘 살펴보아 그것의 가치나 진위를 판단하다.
Quan sát kỹ một cái gì đó rồi phân biệt giá trị hay sự thật giả của nó.
Nhận biết, phân loại
어떠한 것을 살펴보고 서로 다른 것을 구별하여 알아보다.
Xem xét cái gì đó và tìm hiểu, phân biệt với cái khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phân biệt
15:13 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
nhận biết
15:13 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong việc kiểm tra chất lượng
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 別 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý