한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감사
[ gamsa ]
sự thanh tra, sự kiểm sát, sự giám sát
감사
[ gamsa ]
viện kiểm sát, thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사
[ gamsa ]
sự cảm ơn
Các từ gợi ý
감사하다
【gamsahada】
biết ơn, cảm tạ, cảm ơn
감사원
【gamsawon】
thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사원
【gamsawon】
viện kiểm toán
감사장
【gamsajjang】
Thư cảm tạ
무감사
【mugamsa】
không được thông qua sự phán quyết, xem xét, bình chọn.
회계감사
【hoegyegamsa】
Kiểm toán.
추수 감사절
【gamsajeol】
ngày lễ tạ ơn
국정 감사
【gukjeong gamsa】
việc thanh tra nhà nước, việc thanh tra tình hình quốc gia
감사하다
【gamsahada】
thanh tra, kiểm sát, giám sát
평안 감사도 저 싫으면 그만이다
【pyeongan gamsado jeo sireumyeon geumanida】
(quan vùng Pyeongan mà còn ghét thì cũng đành chịu).
Chi tiết từ
감사 / gamsa /
danh từ
Sự thanh tra, sự kiểm sát, sự giám sát
단체나 조직의 업무 등을 감독하고 어떠한 비리나 문제가 있는지 조사함.
Việc kiểm tra công việc của tổ chức hay cơ quan và điều tra xem có sai phạm hay sự phi lý nào không.
Từ liên quan:
축하 인사 꾸벅
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
biểu thị lòng biết ơn
14:30 21-07-2026
Trang An
Thành viên
dùng trong giao tiếp hàng ngày
14:30 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cảm ơn
14:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 査 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý