JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

감사
[ gamsa ]
sự thanh tra, sự kiểm sát, sự giám sát
감사
[ gamsa ]
viện kiểm sát, thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사
[ gamsa ]
sự cảm ơn

Các từ gợi ý

감사하다
【gamsahada】
biết ơn, cảm tạ, cảm ơn
감사원
【gamsawon】
thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사원
【gamsawon】
viện kiểm toán
감사장
【gamsajjang】
Thư cảm tạ
무감사
【mugamsa】
không được thông qua sự phán quyết, xem xét, bình chọn.
회계감사
【hoegyegamsa】
Kiểm toán.
추수 감사절
【gamsajeol】
ngày lễ tạ ơn
국정 감사
【gukjeong gamsa】
việc thanh tra nhà nước, việc thanh tra tình hình quốc gia
감사하다
【gamsahada】
thanh tra, kiểm sát, giám sát
평안 감사도 저 싫으면 그만이다
【pyeongan gamsado jeo sireumyeon geumanida】
(quan vùng Pyeongan mà còn ghét thì cũng đành chịu).

Chi tiết từ

감사 / gamsa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự thanh tra, sự kiểm sát, sự giám sát
단체나 조직의 업무 등을 감독하고 어떠한 비리나 문제가 있는지 조사함.
Việc kiểm tra công việc của tổ chức hay cơ quan và điều tra xem có sai phạm hay sự phi lý nào không.

Từ liên quan:

축하 인사 꾸벅

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

감사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới