한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감사하다
[ gamsahada ]
biết ơn, cảm tạ, cảm ơn
감사하다
[ gamsahada ]
thanh tra, kiểm sát, giám sát
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
감사
【gamsa】
sự thanh tra, sự kiểm sát, sự giám sát
감사
【gamsa】
viện kiểm sát, thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사
【gamsa】
sự cảm ơn
감사원
【gamsawon】
thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사원
【gamsawon】
viện kiểm toán
감사장
【gamsajjang】
Thư cảm tạ
무감사
【mugamsa】
không được thông qua sự phán quyết, xem xét, bình chọn.
회계감사
【hoegyegamsa】
Kiểm toán.
추수 감사절
【gamsajeol】
ngày lễ tạ ơn
국정 감사
【gukjeong gamsa】
việc thanh tra nhà nước, việc thanh tra tình hình quốc gia
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
감사하다 / gamsahada /
tính từ
Biết ơn, cảm tạ, cảm ơn
고마운 마음이 있다.
Có lòng cảm ơn.
động từ
Cảm tạ
고맙게 여기다.
Cảm thấy biết ơn.
Từ liên quan:
고맙다 기쁘다 뿌듯하다 영광스럽다 얼떨떨하다 감격스럽다 자랑스럽다 행복하다 죄송스럽다 송구스럽다 기특하다 대견하다 대견스럽다 죄송하다 감개무량하다 고맙습니다 존경스럽다
Từ điển mở
Phong Yên
Thành viên
보이다
17:00 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 感 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý