JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

감사하다
[ gamsahada ]
biết ơn, cảm tạ, cảm ơn
감사하다
[ gamsahada ]
thanh tra, kiểm sát, giám sát

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
감사
【gamsa】
sự thanh tra, sự kiểm sát, sự giám sát
감사
【gamsa】
viện kiểm sát, thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사
【gamsa】
sự cảm ơn
감사원
【gamsawon】
thanh tra viên, kiểm sát viên, giám sát viên
감사원
【gamsawon】
viện kiểm toán
감사장
【gamsajjang】
Thư cảm tạ
무감사
【mugamsa】
không được thông qua sự phán quyết, xem xét, bình chọn.
회계감사
【hoegyegamsa】
Kiểm toán.
추수 감사절
【gamsajeol】
ngày lễ tạ ơn
국정 감사
【gukjeong gamsa】
việc thanh tra nhà nước, việc thanh tra tình hình quốc gia
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

감사하다 / gamsahada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Biết ơn, cảm tạ, cảm ơn
고마운 마음이 있다.
Có lòng cảm ơn.
động từ
icon Jaemy dictionary
Cảm tạ
고맙게 여기다.
Cảm thấy biết ơn.

Từ liên quan:

고맙다 기쁘다 뿌듯하다 영광스럽다 얼떨떨하다 감격스럽다 자랑스럽다 행복하다 죄송스럽다 송구스럽다 기특하다 대견하다 대견스럽다 죄송하다 감개무량하다 고맙습니다 존경스럽다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

감사하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới