JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

감싸다
[ gamssada ]
quấn quanh, quấn kín

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
감싸쥐다
【gamssajwida】
giữ chặt, nắm chặt
감싸안다
【gamssaantta】
ôm, ấp, ôm ấp, ôm kín
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

감싸다 / gamssada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Quấn quanh, quấn kín
둘러서 덮다.
Quấn vòng quanh phủ lại.
icon Jaemy dictionary
Quấn quanh, quấn kín
잘못이나 약점을 드러내지 않고 덮어 주다.
Che đậy, không làm rõ điều sai trái hay khuyết điểm.
icon Jaemy dictionary
Quấn quanh, quấn kín
편을 들어 주다.
Đứng về phía ai đó.
icon Jaemy dictionary
(감아 싸다) bảo vệ, che giấu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

죄인을 감싸다

che chở tội phạm.

Từ liên quan:

끔찍이 걱정하다 그믐밤 잊다 출산하다 모질다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

감싸다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới