한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감싸다
[ gamssada ]
quấn quanh, quấn kín
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
감싸쥐다
【gamssajwida】
giữ chặt, nắm chặt
감싸안다
【gamssaantta】
ôm, ấp, ôm ấp, ôm kín
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
감싸다 / gamssada /
động từ


Quấn quanh, quấn kín
둘러서 덮다.
Quấn vòng quanh phủ lại.
Quấn quanh, quấn kín
잘못이나 약점을 드러내지 않고 덮어 주다.
Che đậy, không làm rõ điều sai trái hay khuyết điểm.
Quấn quanh, quấn kín
편을 들어 주다.
Đứng về phía ai đó.
(감아 싸다) bảo vệ, che giấu.
Ví dụ:
죄인을 감싸다
che chở tội phạm.
Từ liên quan:
끔찍이 걱정하다 그믐밤 잊다 출산하다 모질다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ôm, bọc lại
17:27 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Che chở, bảo vệ ai đó
17:27 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm
17:27 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý