JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

감자
[ gamja ]
củ khoai tây
감자
[ gamja ]
sự cắt giảm vốn

Các từ gợi ý

감자튀김
【gamjatwigim】
khoai tây chiên, khoai tây rán
감자탕
【gamjatang】
Gamjatang, món xương hầm khoai tây
생감자
【saenggamja】
khoai tây sống
햇감자
【haetkkamja】
khoai tây mới thu hoạch
감잡히다
【gamjapida】
Bị mất hứng.

Chi tiết từ

감자 / gamja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Củ khoai tây
껍질은 연한 갈색이며 속은 연한 노란색인, 땅속에서 자라는 둥근 덩이 모양의 줄기.
Thân hình cục tròn, lớn lên trong đất, vỏ màu nâu nhạt và bên trong có màu vàng nhạt.
icon Jaemy dictionary
Khoai tây.

Từ liên quan:

볶음 더덕 마늘 편육 찹쌀 감저 배추 들깨 호밀 콩류 콩과 맛살 연근 대추 절임 엽채류 매실 치즈 두릅 스프

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

감자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới