한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감자
[ gamja ]
củ khoai tây
감자
[ gamja ]
sự cắt giảm vốn
Các từ gợi ý
감자튀김
【gamjatwigim】
khoai tây chiên, khoai tây rán
감자탕
【gamjatang】
Gamjatang, món xương hầm khoai tây
생감자
【saenggamja】
khoai tây sống
햇감자
【haetkkamja】
khoai tây mới thu hoạch
감잡히다
【gamjapida】
Bị mất hứng.
Chi tiết từ
감자 / gamja /
danh từ
Củ khoai tây
껍질은 연한 갈색이며 속은 연한 노란색인, 땅속에서 자라는 둥근 덩이 모양의 줄기.
Thân hình cục tròn, lớn lên trong đất, vỏ màu nâu nhạt và bên trong có màu vàng nhạt.
Khoai tây.
Từ liên quan:
볶음 더덕 마늘 편육 찹쌀 감저 배추 들깨 호밀 콩류 콩과 맛살 연근 대추 절임 엽채류 매실 치즈 두릅 스프
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý