한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
감작
[ gamjak ]
giảm sản lượng.
Chi tiết từ
감작 / gamjak /
Giảm sản lượng.
Từ liên quan:
소양감 비듬 활성제 산증 분획 뮤신 연화제 배농 발모 펩신 용해제 열감 모낭 늑막 치태 활액 벤질 리파제 착염 땀샘
Từ điển mở
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật
19:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cảm nhận
19:18 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
sự tác động
19:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 作 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý