한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
갑자기
[ gapjjagi ]
đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên
Chi tiết từ
갑자기 / gapjjagi /
trạng từ
Đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên
미처 생각할 틈도 없이 빨리.
Nhanh bất ngờ, không có thời gian để kịp suy nghĩ.
(별안간) đột nhiên, bất thình lình
(뜻밖에) bất ngờ, đột ngột.
Ví dụ:
갑자기 해고하다
bị sa thải đột ngột.
갑자기 병에 걸리다
bị bệnh đột ngột
Từ đồng nghĩa:
돌연히 홀연 느닷없이 홀연히 돌연
Từ liên quan:
갑작스럽게 느닷없이 갑작스레 별안간 불쑥 뜬금없이 난데없이 돌연 돌연히 홀연히 급격히 불현듯
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đột ngột
18:43 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
bất ngờ
18:43 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong tình huống bất thường
18:43 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý