JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

갑자기
[ gapjjagi ]
đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên

Chi tiết từ

갑자기 / gapjjagi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên
미처 생각할 틈도 없이 빨리.
Nhanh bất ngờ, không có thời gian để kịp suy nghĩ.
icon Jaemy dictionary
(별안간) đột nhiên, bất thình lình
icon Jaemy dictionary
(뜻밖에) bất ngờ, đột ngột.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

갑자기 해고하다

bị sa thải đột ngột.

icon Jaemy dictionary

갑자기 병에 걸리다

bị bệnh đột ngột

Từ đồng nghĩa:

돌연히 홀연 느닷없이 홀연히 돌연

Từ liên quan:

갑작스럽게 느닷없이 갑작스레 별안간 불쑥 뜬금없이 난데없이 돌연 돌연히 홀연히 급격히 불현듯

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

갑자기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới