한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
갑종
[ gapjjong ]
hạng nhất.
Chi tiết từ
갑종 / gapjjong /
Hạng nhất.
Ví dụ:
갑종 합격자
người đỗ đầu.
Từ liên quan:
을종 병종 참위 회송 준교사 치중병 작전처 남행 각역 통해역 군번 순검 검사구
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
loại A, cấp độ cao nhất
15:14 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
thường dùng trong phân loại
15:14 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý