JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

값
[ gap ]
giá cả

Các từ gợi ý

나잇값
【naikkap || naitkkap】
sự chín chắn, sự chững chạc
몸값
【momkkap】
giá trị của một người
값어치
【gabeochi】
giá trị, giá
똥값
【ttongkkap】
giá bèo bọt
책값
【chaekkkap】
giá sách
밥값
【bapkkap】
chi phí ăn uống.
제값
【jegap】
đúng giá
집값
【jipkkap】
giá nhà
외상값
【oesangkkap || wesangkkap】
giá mua bán chịu
금값
【geumkkap】
giá vàng
기름값
【gireumgap】
giá xăng dầu
최댓값
【choedaekkap || chwedaetkkap】
giá trị cực đại
찻값
【chakkap || chatkkap】
tiền trà
근삿값
【geunsakkap || geunsatkkap】
giá trị xấp xỉ, trị giá tương đương (toán học)
품값
【pumkkap】
công lao động
Xem thêm

Chi tiết từ

값 / gap /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Giá cả
사고파는 물건에 일정하게 매겨진 돈의 액수.
Số tiền định ra một cách nhất định cho hàng hóa mua và bán.
icon Jaemy dictionary
Giá
물건을 사고팔 때 주고받는 돈.
Tiền trao và nhận khi mua bán hàng hóa.
icon Jaemy dictionary
Giá (lao động)
어떠한 일을 하고 난 뒤 받는 대가.
Tiền nhận được sau khi làm xong việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Giá cả
일정한 수치.
Chỉ số nhất định
icon Jaemy dictionary
Giá, giá trị
수학에서 수 또는 셈을 해서 나온 수.
Con số hoặc số có được do tính toán trong toán học.
icon Jaemy dictionary
Giá trị, cái giá
어떠한 것의 가치나 중요성.
Giá trị hay tầm quan trọng của cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Giá trị, mức giá
어떠한 것에 합당하게 맞는 가치나 구실.
Giá trị hay chức năng phù hợp với cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Giá
가격, 대금, 비용을 나타내는 말.
Từ thể hiện giá cả, số tiền, chi phí.
icon Jaemy dictionary
Giá, giá cả
수치를 나타내는 말.
Từ thể hiện chỉ số.
icon Jaemy dictionary
Giá mà
앞의 내용을 가정하거나 인정하지만 뒤의 내용과는 관계가 없거나 영향을 끼치지 않음을 나타내는 말.
Từ thể hiện dù giả định hay công nhận nội dung trước nhưng cũng không liên quan hay ảnh hưởng tới nội dung sau.
icon Jaemy dictionary
(가격) giá cả
icon Jaemy dictionary
(가치) giá trị.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

값(이) 싼

giá rẻ

icon Jaemy dictionary

알맞은 값

giá vừa phải

icon Jaemy dictionary

값이 오르다 [내리다]

tăng [hạ] giá

icon Jaemy dictionary

엄청난 값

giá đắt

icon Jaemy dictionary

값지다

quý giá, đắt tiền

icon Jaemy dictionary

값치르다

trả tiền

icon Jaemy dictionary

값나가는

có giá trị

icon Jaemy dictionary

값을 좀더 깍아 주세요

xin giảm (bớt) giá một chút.

Từ đồng nghĩa:

가격

Từ liên quan:

절대값 가액 변수 수요량

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

값ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới