JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

갓
[ gat ]
Gat; mũ truyền thống

Các từ gợi ý

쑥갓
【ssukkkat】
cải cúc, tần ô
삿갓
【satkkat】
Satgat; nón Satgat
갓길
【gakkil || gatkkil】
làn đường phụ, làn đường cứu hộ
갓김치
【gatkkimchi】
gatkimchi; kim chi rau cải
등갓
【deunggat】
chụp đèn, chao đèn.
갓끈
【gatkkeun】
Gaskkeun; quai mũ truyền thống

Chi tiết từ

갓 / gat /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Gat; mũ truyền thống
(옛날에) 어른이 된 남자가 머리에 쓰던 테가 넓고 둥근 모자.
(ngày xưa) Mũ tròn và rộng vành, dành cho nam giới đã trưởng thành đội lên đầu.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Vừa mới
이제 막.
Giờ mới vừa....
icon Jaemy dictionary
(쓰는) mũ đội đầu của nam giới ngày xưa.
icon Jaemy dictionary
(방금) tươi, mới

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

갓결혼한 부부

vợ chồng mới cưới.

icon Jaemy dictionary

갓지은 밥

cơm mới nấu

icon Jaemy dictionary

갓사 온 책

sách vừa mới mua

icon Jaemy dictionary

갓구운 빵

bánh mì mới ra lò

icon Jaemy dictionary
(나이) vừa tròn

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

갓스물이다

vừa tròn 20 tuổi.

Từ liên quan:

막

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

갓ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới