한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
갓
[ gat ]
Gat; mũ truyền thống
Các từ gợi ý
쑥갓
【ssukkkat】
cải cúc, tần ô
삿갓
【satkkat】
Satgat; nón Satgat
갓길
【gakkil || gatkkil】
làn đường phụ, làn đường cứu hộ
갓김치
【gatkkimchi】
gatkimchi; kim chi rau cải
등갓
【deunggat】
chụp đèn, chao đèn.
갓끈
【gatkkeun】
Gaskkeun; quai mũ truyền thống
Chi tiết từ
갓 / gat /
danh từ
Gat; mũ truyền thống
(옛날에) 어른이 된 남자가 머리에 쓰던 테가 넓고 둥근 모자.
(ngày xưa) Mũ tròn và rộng vành, dành cho nam giới đã trưởng thành đội lên đầu.
trạng từ
Vừa mới
이제 막.
Giờ mới vừa....
(쓰는) mũ đội đầu của nam giới ngày xưa.
(방금) tươi, mới
Ví dụ:
갓결혼한 부부
vợ chồng mới cưới.
갓지은 밥
cơm mới nấu
갓사 온 책
sách vừa mới mua
갓구운 빵
bánh mì mới ra lò
(나이) vừa tròn
Ví dụ:
갓스물이다
vừa tròn 20 tuổi.
Từ liên quan:
막
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mũ
14:32 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
đồ vật đội đầu
14:32 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong lễ hội truyền thống
14:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý