한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
강괴
[ ganggoe ]
thỏi sắt.
Chi tiết từ
강괴 / ganggoe /
Thỏi sắt.
Từ liên quan:
압접 갱목 강연선 용착 단조품 편조 축력 미립 잉곳 추재 강교 계기용 석면판 철채 미분탄 수격 환봉 명반석 필댐 치설
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mảnh kim loại
18:30 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
tinh thể kim loại
18:30 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong luyện kim
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý