JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

강장
[ gangjang ]
khỏe mạnh, tráng kiện, cường tráng.

Các từ gợi ý

강장제
【gangjangje】
thuốc bổ
강장동물
【gangjangdongmul】
loài động vật có ruột khoang.
강장거리다
【gangjanggeorida】
bước đi õng ẹo

Chi tiết từ

강장 / gangjang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Khỏe mạnh, tráng kiện, cường tráng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

강장제

thuốc bổ

icon Jaemy dictionary

강장제 주사를 맞다

tiêm thuốc bổ.

Từ liên quan:

소염 거담 거풍 건위 해열 이뇨 통경 백출 대황 나력 갈근 복령 강심 자양 병후 목통 종독 강장제 단삼 길경

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

강장ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới