한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
강장
[ gangjang ]
khỏe mạnh, tráng kiện, cường tráng.
Các từ gợi ý
강장제
【gangjangje】
thuốc bổ
강장동물
【gangjangdongmul】
loài động vật có ruột khoang.
강장거리다
【gangjanggeorida】
bước đi õng ẹo
Chi tiết từ
강장 / gangjang /
Khỏe mạnh, tráng kiện, cường tráng.
Ví dụ:
강장제
thuốc bổ
강장제 주사를 맞다
tiêm thuốc bổ.
Từ liên quan:
소염 거담 거풍 건위 해열 이뇨 통경 백출 대황 나력 갈근 복령 강심 자양 병후 목통 종독 강장제 단삼 길경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tăng cường
18:49 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
sức mạnh
18:49 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
điều hòa sức khỏe
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý