한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
강좌
[ gangjwa ]
lớp học, khóa học
Chi tiết từ
강좌 / gangjwa /
danh từ

Lớp học, khóa học
정규 학교가 아닌 곳에서 일정한 주제를 가지고 일정한 기간 동안 지식을 전달하는 수업.
Lớp học truyền đạt tri thức trong một thời gian nhất định với chủ đề nhất định ở nơi không phải là trường học chính qui.
Lớp học, khóa học
대학에서 교수가 맡아서 가르치는 수업.
Lớp học tại trường đại học do giảng viên đảm nhiệm và giảng dạy.
Từ liên quan:
강의 수강 특강 교육 강독 강연 강사 개강 인강 초급반 종강 초급 교안 학습 중급반 실습 입문 개론
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khóa học
14:28 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
buổi giảng
14:28 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong giáo dục
14:28 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý