한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
강태공이 세월 낚듯 한다
[ gangtaegongi sewol nakdeut handa ]
(Như Khương Thái Công câu thời vận)
Các từ gợi ý
한다하는
【handahaneun】
được cho rằng xuất chúng, được cho rằng tài giỏi
낚다
【naktta】
câu
듯
【deut】
như, như thể
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한닥한닥
【handakandak】
Lung lay, lắc lư, đung đưa.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
Xem thêm
Chi tiết từ
강태공이 세월 낚듯 한다 / gangtaegongi sewol nakdeut handa /
(Như Khương Thái Công câu thời vận)
어떤 일을 매우 느리게 한다.
Làm việc gì đó rất chậm chạp.
Từ điển mở
Hiếu Bá
Thành viên
친절하다
17:13 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
kiên nhẫn chờ đợi
14:32 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
dành thời gian cho điều tốt
14:32 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý