JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

강풀
[ gangpul ]
(된풀) hồ đặc.

Chi tiết từ

강풀 / gangpul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(된풀) hồ đặc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

강풀치다

dán hồ.

Từ liên quan:

은설 호랑 만화 평역 느루 빠빠 빙신 묵향 작가 남옥 춘몽 추강 만신 재필 부초 스타미 따라지 애화 만화가 살판

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

강풀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới