한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
강풀
[ gangpul ]
(된풀) hồ đặc.
Chi tiết từ
강풀 / gangpul /
(된풀) hồ đặc.
Ví dụ:
강풀치다
dán hồ.
Từ liên quan:
은설 호랑 만화 평역 느루 빠빠 빙신 묵향 작가 남옥 춘몽 추강 만신 재필 부초 스타미 따라지 애화 만화가 살판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tranh vẽ phong cách mạnh mẽ.
17:58 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Thường dùng trong nghệ thuật.
17:58 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Có thể là phong cách ký họa.
17:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý