한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
강-
[ gang- ]
cường, mạnh mẽ
강-
[ gang- ]
thuần, nguyên chất
Các từ gợi ý
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
강
【gang】
sông
강소주
【gangsoju】
Gangsoju; rượu Soju suông
강청
【gangcheong】
sự đòi hỏi quá đáng.
강울음
【gangureum】
Khóc do gượng ép, khóc do bắt buộc.
강더위
【gangdeowi】
cái nóng thiêu đốt, cái nóng hừng hực
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
강줄기
【gangjjulgi】
dòng nước, dòng chảy
강추위
【gangchuwi】
đợt rét tăng cường
샛강
【saekkang || saetkkang】
sông nhánh, nhánh sông
강둑
【gangttuk】
đê, đê điều
강심장
【gangsimjang】
tính cách mạnh mẽ, người mạnh mẽ
강물
【gangmul】
nước sông.
강속구
【gangsokkku】
bóng nhanh
강조밥
【gangjobap】
cơm hạt kê.
Xem thêm
Chi tiết từ
강- / gang- /
phụ tố
Cường, mạnh mẽ
‘매우 센’ 또는 ‘호된’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'rất mạnh', hoặc 'dũng mãnh'.
Từ liên quan:
폐슬 누거 응종 유견 협종 고론 후제 강쇠 시탕 보격 홍엽 유간 족편 라멕 -ㄴ 차탁 음약 삶다 탁잔 치-
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mạnh mẽ
16:23 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
cường độ lớn
16:23 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng để mô tả sức mạnh
16:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý