JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

강-
[ gang- ]
cường, mạnh mẽ
강-
[ gang- ]
thuần, nguyên chất

Các từ gợi ý

담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
강
【gang】
sông
강소주
【gangsoju】
Gangsoju; rượu Soju suông
강청
【gangcheong】
sự đòi hỏi quá đáng.
강울음
【gangureum】
Khóc do gượng ép, khóc do bắt buộc.
강더위
【gangdeowi】
cái nóng thiêu đốt, cái nóng hừng hực
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
강줄기
【gangjjulgi】
dòng nước, dòng chảy
강추위
【gangchuwi】
đợt rét tăng cường
샛강
【saekkang || saetkkang】
sông nhánh, nhánh sông
강둑
【gangttuk】
đê, đê điều
강심장
【gangsimjang】
tính cách mạnh mẽ, người mạnh mẽ
강물
【gangmul】
nước sông.
강속구
【gangsokkku】
bóng nhanh
강조밥
【gangjobap】
cơm hạt kê.
Xem thêm

Chi tiết từ

강- / gang- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Cường, mạnh mẽ
‘매우 센’ 또는 ‘호된’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'rất mạnh', hoặc 'dũng mãnh'.

Từ liên quan:

폐슬 누거 응종 유견 협종 고론 후제 강쇠 시탕 보격 홍엽 유간 족편 라멕 -ㄴ 차탁 음약 삶다 탁잔 치-

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

강-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới