JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개 닭 보듯
[ gae dak bodeut ]
(như chó với gà)

Các từ gợi ý

닭
【dak】
con gà
듯
【deut】
như, như thể
닭띠
【daktti】
tuổi Dậu, tuổi gà
소 닭 보듯
【so dak bodeut】
(như bò nhìn gà), thờ ơ, lãnh đạm
개똥 보듯
【gaettong bodeut】
như nhìn thấy cứt chó
닭 소 보듯, 소 닭 보듯
【dak so bodeut, so dak bodeut】
(như thể gà ngó bò, như thể bò ngó gà)
개 고양이 보듯
【gae goyangi bodeut】
như chó với mèo
고양이 개 보듯
【goyangi gae bodeut】
(như mèo thấy chó), như chó với mèo, như nước với lửa
닭 날개
【dak nalgae】
cánh gà
개 잡듯
【gae japdeut】
(như bắt chó) lung tung
개 패듯
【gae paedeut】
(như đánh chó) rối tung
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm

Chi tiết từ

개 닭 보듯 / gae dak bodeut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(như chó với gà)
서로 무심하게 보는 모양을 뜻하는 말.
Lời nói chỉ hình ảnh nhìn nhau vô cảm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개 닭 보듯ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới