JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개 패듯
[ gae paedeut ]
(như đánh chó) rối tung

Các từ gợi ý

패
【pae】
lần thất bại, lần thua cuộc
듯
【deut】
như, như thể
패다
【paeda】
đánh đập, đánh đấm, nện
개
【gae】
cẩu
그렇듯
【geureoteut】
cũng vậy, cũng thế
이렇듯
【ireoteut】
như thế này
개 잡듯
【gae japdeut】
(như bắt chó) lung tung
개똥 보듯
【gaettong bodeut】
như nhìn thấy cứt chó
패
【pae】
kế, mánh
패
【pae】
bè phái, băng, nhóm, toán, lũ
개 닭 보듯
【gae dak bodeut】
(như chó với gà)
개 고양이 보듯
【gae goyangi bodeut】
như chó với mèo
고양이 개 보듯
【goyangi gae bodeut】
(như mèo thấy chó), như chó với mèo, như nước với lửa
패싸움
【paessaum】
việc băng nhóm đánh nhau, sự đụng độ nhau
건달패
【geondalpae】
bè lũ lưu manh, phường lưu manh
Xem thêm

Chi tiết từ

개 패듯 / gae paedeut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(như đánh chó) rối tung
개를 잡을 때처럼 함부로 치고 때리는 모습을 뜻하는 말.
Lời nói ngụ ý hình ảnh đánh và đập tứ tung như khi bắt chó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개 패듯ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới