한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개 패듯
[ gae paedeut ]
(như đánh chó) rối tung
Các từ gợi ý
패
【pae】
lần thất bại, lần thua cuộc
듯
【deut】
như, như thể
패다
【paeda】
đánh đập, đánh đấm, nện
개
【gae】
cẩu
그렇듯
【geureoteut】
cũng vậy, cũng thế
이렇듯
【ireoteut】
như thế này
개 잡듯
【gae japdeut】
(như bắt chó) lung tung
개똥 보듯
【gaettong bodeut】
như nhìn thấy cứt chó
패
【pae】
kế, mánh
패
【pae】
bè phái, băng, nhóm, toán, lũ
개 닭 보듯
【gae dak bodeut】
(như chó với gà)
개 고양이 보듯
【gae goyangi bodeut】
như chó với mèo
고양이 개 보듯
【goyangi gae bodeut】
(như mèo thấy chó), như chó với mèo, như nước với lửa
패싸움
【paessaum】
việc băng nhóm đánh nhau, sự đụng độ nhau
건달패
【geondalpae】
bè lũ lưu manh, phường lưu manh
Xem thêm
Chi tiết từ
개 패듯 / gae paedeut /
(như đánh chó) rối tung
개를 잡을 때처럼 함부로 치고 때리는 모습을 뜻하는 말.
Lời nói ngụ ý hình ảnh đánh và đập tứ tung như khi bắt chó.
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
Đánh bạt
17:07 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường chỉ hành động bạo lực
17:07 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Đánh tơi tả
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý