한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개과
[ gaegwa ]
ăn năn, hối cải.
Các từ gợi ý
개과천선
【gaegwacheonseon】
sự cải tà quy chính
개과천선하다
【gaegwacheonseonhada】
cải tà quy chính
Chi tiết từ
개과 / gaegwa /
Ăn năn, hối cải.
Từ liên quan:
식육목 느시 마멋 고양잇과 집쥐 고양이과 온혈 초식 동물 매목 식충 기생성 장비목 선충 거조 꿩과 박새 영장목 반추류 쏙과
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong giáo dục
14:21 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đổi mới
14:21 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
cải cách
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý