JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개과
[ gaegwa ]
ăn năn, hối cải.

Các từ gợi ý

개과천선
【gaegwacheonseon】
sự cải tà quy chính
개과천선하다
【gaegwacheonseonhada】
cải tà quy chính

Chi tiết từ

개과 / gaegwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ăn năn, hối cải.

Từ liên quan:

식육목 느시 마멋 고양잇과 집쥐 고양이과 온혈 초식 동물 매목 식충 기생성 장비목 선충 거조 꿩과 박새 영장목 반추류 쏙과

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개과ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới