한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개기
[ gaegi ]
[천문학] sự hoàn toàn lu mờ.
Các từ gợi ý
개기 월식
【gaegi wolsik】
hiện tượng nguyệt thực toàn phần
개기 일식
【gaegi ilsik】
hiện tượng nhật thực toàn phần
Chi tiết từ
개기 / gaegi /
[천문학] sự hoàn toàn lu mờ.
Ví dụ:
개기 일[월]식
hiện tượng nhật [nguyệt] thực.
Từ liên quan:
월식 일식 금환 입춘 입추
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự hỗn loạn
16:41 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Làm rối loạn
16:41 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Có thể dùng trong ngữ cảnh phê phán
16:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý