한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개띠
[ gaetti ]
tuổi Tuất, tuổi chó
Chi tiết từ
개띠 / gaetti /
danh từ
Tuổi Tuất, tuổi chó
개해에 태어난 사람의 띠.
Con giáp của người sinh ra vào năm Tuất (năm con chó).
Tuổi chó
Từ liên quan:
용띠 돼지띠 말띠 닭띠 양띠 뱀띠 소띠 쥐띠 호랑이띠 토끼띠 범띠 원숭이띠 대운 총운 임오 임술 팔월 병술 을해 신묘
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tuổi con chó
16:37 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
một trong 12 con giáp
16:37 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng để nói đến năm sinh
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý