한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개미핥기
[ gaemihalkki ]
[동물학] loài thú ăn kiến.
Chi tiết từ
개미핥기 / gaemihalkki /
[동물학] loài thú ăn kiến.
Từ liên quan:
큰개미핥기 수염고래 물장군 멧돼지과 유대류 절지동물문 바다나리 시궁쥐 쥐캥거루 경골어류 기생성 식육목 뱀상어 톰슨가젤 긴털족제비 오카피 대왕고래 페넥여우 편형동물 왕도마뱀
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Con thú ăn kiến
14:28 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Tên một loài động vật
14:28 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong sách về động vật
14:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý