한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개봉하다
[ gaebonghada ]
bóc tem, bóc nhãn
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
개봉
【gaebong】
sự bóc nhãn, sự bóc tem
개봉되다
【gaebongdoeda || gaebongdweda】
được bóc nhãn, được bóc tem
개봉관
【gaebonggwan】
rạp công chiếu lần đầu
개봉 박두
【gaebong bakdu】
sự sắp được trình chiếu
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
개봉하다 / gaebonghada /
động từ

Bóc tem, bóc nhãn
함부로 열지 못하게 단단히 붙이거나 싸 두었던 물건을 열다.
Mở đồ vật đã được gói hoặc dán kín một cách chắc chắn để (người khác) không được tuỳ tiện mở.
Bóc tem, bóc nhãn
새 영화를 처음으로 상영하다.
Trình chiếu bộ phim mới lần đầu tiên.
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Tháo gỡ bao bì
16:55 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường liên quan đến phim hoặc sản phẩm
16:55 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Mở ra
16:55 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý