JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개봉하다
[ gaebonghada ]
bóc tem, bóc nhãn

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
개봉
【gaebong】
sự bóc nhãn, sự bóc tem
개봉되다
【gaebongdoeda || gaebongdweda】
được bóc nhãn, được bóc tem
개봉관
【gaebonggwan】
rạp công chiếu lần đầu
개봉 박두
【gaebong bakdu】
sự sắp được trình chiếu
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm

Chi tiết từ

개봉하다 / gaebonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bóc tem, bóc nhãn
함부로 열지 못하게 단단히 붙이거나 싸 두었던 물건을 열다.
Mở đồ vật đã được gói hoặc dán kín một cách chắc chắn để (người khác) không được tuỳ tiện mở.
icon Jaemy dictionary
Bóc tem, bóc nhãn
새 영화를 처음으로 상영하다.
Trình chiếu bộ phim mới lần đầu tiên.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개봉하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới