한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개비
[ gaebi ]
cái que, điếu
개비
[ gaebi ]
trang bị mới, thay mới.
Các từ gợi ý
팔랑개비
【palranggaebi】
cái chong chóng
바람개비
【baramgaebi】
chong chóng
성냥개비
【seongnyangkkaebi】
que diêm
낱개비
【natkkaebi】
Điếu (thuốc) que, thanh <diêm, củi>.
장작개비
【jangjakkkaebi】
Que củi, thanh củi
개비되다
【gaebidoeda || gaebidweda】
được thay mới, được sắm mới
개비하다
【gaebihada】
thay mới, sắm mới
Chi tiết từ
개비 / gaebi /
danh từ

Cái que, điếu
일정하게 가늘고 짤막하게 만든 물건.
Vật được làm ngắn và mảnh ở mức độ nhất định.
Gaebi; cái que, điếu
가늘고 짤막하게 만든 물건을 세는 단위.
Đơn vị đếm đồ vật ngắn và mảnh khảnh.
Que, thanh gỗ.
Ví dụ:
성냥 개비
que diêm.
Từ liên quan:
담배 델마 개피 페그 궐련
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
thường dùng khi nói về đồ vật vụn
18:16 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
một mảnh nhỏ
18:16 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
khẩu ngữ chỉ một cái gì đó không đáng kể
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý