JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개비
[ gaebi ]
cái que, điếu
개비
[ gaebi ]
trang bị mới, thay mới.

Các từ gợi ý

팔랑개비
【palranggaebi】
cái chong chóng
바람개비
【baramgaebi】
chong chóng
성냥개비
【seongnyangkkaebi】
que diêm
낱개비
【natkkaebi】
Điếu (thuốc) que, thanh <diêm, củi>.
장작개비
【jangjakkkaebi】
Que củi, thanh củi
개비되다
【gaebidoeda || gaebidweda】
được thay mới, được sắm mới
개비하다
【gaebihada】
thay mới, sắm mới

Chi tiết từ

개비 / gaebi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái que, điếu
일정하게 가늘고 짤막하게 만든 물건.
Vật được làm ngắn và mảnh ở mức độ nhất định.
icon Jaemy dictionary
Gaebi; cái que, điếu
가늘고 짤막하게 만든 물건을 세는 단위.
Đơn vị đếm đồ vật ngắn và mảnh khảnh.
icon Jaemy dictionary
Que, thanh gỗ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

성냥 개비

que diêm.

Từ liên quan:

담배 델마 개피 페그 궐련

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개비ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới