한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개뿔도 아니다
[ gaeppuldo anida ]
vớ vẩn
Các từ gợi ý
아니
【ani】
không
아니하다
【anihada】
không
도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
아니다
【anida】
không
아니요
【aniyo】
không, không phải
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
개뿔
【gaeppul】
rác rưởi
개뿔도 없다
【gaeppuldo eopda】
chẳng có cái khỉ gì
개뿔도 모르다
【gaeppuldo moreuda】
chẳng biết cái thá gì, chẳng biết cái khỉ gì
아무것도 아니다
【amugeotdo anida】
không có gì đâu, có gì đâu
안이
【ani】
dễ dàng, đơn giản.
말아니다
【maranida】
(언어도단) vô lý, ngớ ngẩn, buồn cười, lạ lẫm, làm gì có chuyện ấy.
Xem thêm
Chi tiết từ
개뿔도 아니다 / gaeppuldo anida /
Vớ vẩn
(속된 말로) 특별히 내세울 만한 능력이 없다.
(cách nói thông tục) Không có năng lực đáng để thể hiện đặc biệt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không có gì cả
16:40 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
không đáng giá trị
16:40 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh châm biếm
16:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý