JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개뿔도 아니다
[ gaeppuldo anida ]
vớ vẩn

Các từ gợi ý

아니
【ani】
không
아니하다
【anihada】
không
도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
아니다
【anida】
không
아니요
【aniyo】
không, không phải
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
개뿔
【gaeppul】
rác rưởi
개뿔도 없다
【gaeppuldo eopda】
chẳng có cái khỉ gì
개뿔도 모르다
【gaeppuldo moreuda】
chẳng biết cái thá gì, chẳng biết cái khỉ gì
아무것도 아니다
【amugeotdo anida】
không có gì đâu, có gì đâu
안이
【ani】
dễ dàng, đơn giản.
말아니다
【maranida】
(언어도단) vô lý, ngớ ngẩn, buồn cười, lạ lẫm, làm gì có chuyện ấy.
Xem thêm

Chi tiết từ

개뿔도 아니다 / gaeppuldo anida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vớ vẩn
(속된 말로) 특별히 내세울 만한 능력이 없다.
(cách nói thông tục) Không có năng lực đáng để thể hiện đặc biệt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개뿔도 아니다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới