한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개선
[ gaeseon ]
sự bầu cử lại.
개선
[ gaeseon ]
sự cải tiến, sự cải thiện
개선
[ gaeseon ]
sự khải hoàn
Các từ gợi ý
개선문
【gaeseonmun】
khải hoàn môn
개선책
【gaeseonchaek】
chính sách cải tiến
개선하다
【gaeseonhada】
cải tiến, cải thiện
개선하다
【gaeseonhada】
chiến thắng trở về, khải hoàn
개선하다
【gaeseonhada】
cải thiện
개선되다
【gaeseondoeda || gaeseondweda】
được cải tiến, được cải thiện
Chi tiết từ
개선 / gaeseon /
Sự bầu cử lại.
개선하다 bầu lại.
Từ trái nghĩa:
개악
Từ liên quan:
향상 방안 제고 확충 증진 미비점 처우 성능 보완 제도 타개 강화 촉구 체질 변화 기능 감소 촉진 해소 실적
Từ điển mở
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong công việc
16:44 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Cải thiện
16:44 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Nâng cao chất lượng
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý