JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개선
[ gaeseon ]
sự bầu cử lại.
개선
[ gaeseon ]
sự cải tiến, sự cải thiện
개선
[ gaeseon ]
sự khải hoàn

Các từ gợi ý

개선문
【gaeseonmun】
khải hoàn môn
개선책
【gaeseonchaek】
chính sách cải tiến
개선하다
【gaeseonhada】
cải tiến, cải thiện
개선하다
【gaeseonhada】
chiến thắng trở về, khải hoàn
개선하다
【gaeseonhada】
cải thiện
개선되다
【gaeseondoeda || gaeseondweda】
được cải tiến, được cải thiện

Chi tiết từ

개선 / gaeseon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự bầu cử lại.
icon Jaemy dictionary
개선하다 bầu lại.

Từ trái nghĩa:

개악

Từ liên quan:

향상 방안 제고 확충 증진 미비점 처우 성능 보완 제도 타개 강화 촉구 체질 변화 기능 감소 촉진 해소 실적

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới