한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개설하다
[ gaeseolhada ]
mở, khai trương, xây dựng mới, thành lập mới
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
개설
【gaeseol】
việc mở, việc khai trương, việc thành lập, việc xây dựng
개설
【gaeseol】
đại cương.
개설되다
【gaeseoldoeda || gaeseoldweda】
được mở, được thành lập, được khai trương, được xây dựng mới
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
개설하다 / gaeseolhada /
động từ

Mở, khai trương, xây dựng mới, thành lập mới
기관이나 시설 등을 새로 만들다.
Xây dựng mới cơ quan tổ chức hay cơ sở vật chất.
Mở, khai trương, xây dựng mới, thành lập mớii
금융 기관에서 계좌를 새로 만들다.
Tạo mới tài khoản tại cơ quan tín dụng.
Từ liên quan:
등록기관
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
bắt đầu một dịch vụ mới
14:57 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh hoặc lớp học
14:57 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
mở ra, thiết lập
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý