한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개소
[ gaeso ]
nơi, chỗ
Các từ gợi ý
직업소개소
【jigeopssogaeso】
văn phòng giới thiệu việc làm
Chi tiết từ
개소 / gaeso /
danh từ phụ thuộc
Nơi, chỗ
장소의 수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số địa điểm.
Từ đồng nghĩa:
군데
Từ liên quan:
개청 분소 분원
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nói nhảm, huyên thuyên
15:07 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
thường mang nghĩa châm biếm
15:07 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng trong giao tiếp thân mật
15:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý